Bài 3: Làm quen với tư thế đọc, viết, nói, nghe | Tiếng Việt Lớp 1
Tìm hiểu Làm quen với tư thế đọc, viết, nói, nghe trong chương trình Tiếng Việt Lớp 1. Nhận biết các tư thế đọc, viết, nói, nghe đúng cách. Biết cách ngồi học, cầm bút đúng tư thế để bảo vệ sức khỏe.
Làm quen với tư thế đọc, viết, nói, nghe là bài học trong chương trình Tiếng Việt Lớp 1. Trong bài này, học sinh sẽ: nhận biết các tư thế đọc, viết, nói, nghe đúng cách.; biết cách ngồi học, cầm bút đúng tư thế để bảo vệ sức khỏe..
CHÀO EM VÀO LỚP 1#
Bài 3: Làm quen với tư thế đọc, viết, nói, nghe#
Mục tiêu học tập#
- Nhận biết các tư thế đọc, viết, nói, nghe đúng cách.
- Biết cách ngồi học, cầm bút đúng tư thế để bảo vệ sức khỏe.
Kiến thức trọng tâm#
- Tư thế đọc: Ngồi thẳng lưng, mắt cách sách khoảng 25-30cm, ánh sáng đủ.
- Tư thế viết: Ngồi thẳng lưng, vai thả lỏng, cầm bút bằng ba ngón tay (ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa), bút nghiêng 45 độ so với mặt giấy.
- Tư thế nói: Đứng hoặc ngồi thẳng, nói rõ ràng, mạch lạc, không nói quá to hoặc quá nhỏ.
- Tư thế nghe: Ngồi hoặc đứng yên, tập trung lắng nghe, không làm việc riêng.
Ví dụ minh họa#

Hình minh họa AI — Tiếng Việt
* Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa và được tạo bởi AI Nano Banana
- Tư thế đọc đúng: Bạn nhỏ ngồi thẳng lưng trên ghế, mắt nhìn vào sách, tay giữ sách.
- Tư thế viết sai: Bạn nhỏ cúi gằm mặt xuống bàn, tay cầm bút quá chặt.
Lưu ý khi thi#
- Bài tập thường gặp: Chọn hình ảnh thể hiện tư thế đúng, nhận xét tư thế của bạn trong hình.
- Lỗi sai phổ biến: Ngồi sai tư thế khi đọc, viết, nói không rõ ràng, không tập trung khi nghe.
- Mẹo: Hãy luôn chú ý đến tư thế của mình khi học tập để bảo vệ sức khỏe.
Câu hỏi thường gặp#
Làm quen với tư thế đọc, viết, nói, nghe trong Tiếng Việt Lớp 1 học những gì?#
Nhận biết các tư thế đọc, viết, nói, nghe đúng cách. Biết cách ngồi học, cầm bút đúng tư thế để bảo vệ sức khỏe.
Kiến thức trọng tâm của Làm quen với tư thế đọc, viết, nói, nghe là gì?#
Tư thế đọc: Ngồi thẳng lưng, mắt cách sách khoảng 25-30cm, ánh sáng đủ. Tư thế viết: Ngồi thẳng lưng, vai thả lỏng, cầm bút bằng ba ngón tay ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa, bút nghiêng 45 độ so với mặt giấy. Tư thế nói: Đứng hoặc ngồi thẳng, nói rõ ràng, mạch lạc, không nói quá to hoặc quá nhỏ. Tư th
Lưu ý khi thi bài Làm quen với tư thế đọc, viết, nói, nghe Tiếng Việt Lớp 1?#
Bài tập thường gặp: Chọn hình ảnh thể hiện tư thế đúng, nhận xét tư thế của bạn trong hình. Lỗi sai phổ biến: Ngồi sai tư thế khi đọc, viết, nói không rõ ràng, không tập trung khi nghe. Mẹo: Hãy luôn chú ý đến tư thế của mình khi học tập để bảo vệ sức khỏe.
Bài học liên quan#
- Bài 1: Làm quen với trường lớp, bạn bè | Tiếng Việt Lớp 1
- Bài 2: Làm quen với đồ dùng học tập | Tiếng Việt Lớp 1
- Bài 4: Làm quen với các nét viết cơ bản, các chữ số và dấu thanh | Tiếng Việt Lớp 1
- Bài 5: Làm quen với bảng chữ cái | Tiếng Việt Lớp 1
- Bài 1: A a | Tiếng Việt Lớp 1
- Bài 2: B b | Tiếng Việt Lớp 1
- Bài 3: C c | Tiếng Việt Lớp 1
- Bài 4: E e Ê ê | Tiếng Việt Lớp 1
- Bài 5: Ôn tập và kể chuyện | Tiếng Việt Lớp 1
- Bài 6: O o Ơ ơ | Tiếng Việt Lớp 1
Bài viết cùng chủ đề
Bài 81: Ôn tập | Tiếng Việt Lớp 1
Tìm hiểu Ôn tập trong chương trình Tiếng Việt Lớp 1. Sau bài này, các em sẽ: Ôn lại và củng cố các âm, vần đã học. Luyện tập đọc trơn các tiếng, từ ngữ, câu văn đơn giản. Phát triển kỹ năng viết chính tả. Nâng cao khả năng nhận biết và sử dụng tiếng
Bài 59: ang ăng âng | Tiếng Việt Lớp 1
Tìm hiểu ang ăng âng trong chương trình Tiếng Việt Lớp 1. Nhận biết và phát âm đúng vần ang, ăng, âng. Đọc trơn các tiếng, từ ngữ có vần ang, ăng, âng. Viết đúng các vần, tiếng, từ có vần ang, ăng, âng. Mở rộng vốn từ qua các từ ngữ chỉ sự vật, hiện
Bài 74: oa oe | Tiếng Việt Lớp 1
Tìm hiểu oa oe trong chương trình Tiếng Việt Lớp 1. Sau bài học này, các em sẽ: Nhận biết và phát âm đúng vần "oa" và "oe". Đọc trơn các tiếng, từ ngữ có vần "oa" và "oe". Viết đúng chính tả các tiếng, từ ngữ có vần "oa" và "oe". Hiểu nghĩa của một s
Bài 61: ong ông ung ưng | Tiếng Việt Lớp 1
Tìm hiểu ong ông ung ưng trong chương trình Tiếng Việt Lớp 1. Nhận biết và phát âm đúng vần ong, ông, ung, ưng. Đọc trơn các tiếng, từ ngữ có vần ong, ông, ung, ưng. Viết đúng các vần, tiếng, từ có vần ong, ông, ung, ưng. Mở rộng vốn từ qua các từ ng
Bài 60: Ôn tập và kể chuyện | Tiếng Việt Lớp 1
Tìm hiểu Ôn tập và kể chuyện trong chương trình Tiếng Việt Lớp 1. Ôn tập các vần đã học. Đọc trơn các tiếng, từ ngữ có chứa các vần đã học. Kể lại được câu chuyện theo tranh. Phát triển khả năng diễn đạt và tư duy logic.