W
WikiHoc.vn
Tiếng Anh

Lesson One Grammar | Tiếng Anh Lớp 4

|
3 lượt xem
|
5 phút đọc

Tìm hiểu Lesson One Grammar trong chương trình Tiếng Anh Lớp 4. Sau bài học này, các em sẽ: Nhận biết và sử dụng được các từ vựng về ngoại hình appearance và gia đình family. Sử dụng được cấu trúc "have" và "has" để miêu tả ngoại hình. Sử dụng được c


Lesson One Grammar là bài học trong chương trình Tiếng Anh Lớp 4. Trong bài này, học sinh sẽ: sau bài học này, các em sẽ:; nhận biết và sử dụng được các từ vựng về ngoại hình (appearance) và gia đình (family).; sử dụng được cấu trúc "have" và "has" để miêu tả ngoại hình..

Starter#

Bài 1: Lesson One Grammar#

Mục tiêu học tập#

Sau bài học này, các em sẽ:

  • Nhận biết và sử dụng được các từ vựng về ngoại hình (appearance) và gia đình (family).
  • Sử dụng được cấu trúc "have" và "has" để miêu tả ngoại hình.
  • Sử dụng được cấu trúc "This is..." để giới thiệu người thân trong gia đình.

Kiến thức trọng tâm#

1. Từ vựng về ngoại hình và gia đình:

  • Appearance (Ngoại hình):
    • Hair (tóc): brown hair (tóc nâu), curly hair (tóc xoăn), short hair (tóc ngắn)
    • Eyes (mắt): green eyes (mắt xanh), brown eyes (mắt nâu)
  • Family (Gia đình):
    • Brother (anh trai/em trai)
    • Cousin (anh/em họ)

2. Cấu trúc "have" và "has":

  • Chúng ta sử dụng "have" và "has" để miêu tả những gì ai đó sở hữu hoặc có.
  • "Have" dùng cho các ngôi: I, you, we, they (số nhiều)
    • Ví dụ: I have brown hair. (Tôi có mái tóc nâu.)
    • Ví dụ: They have green eyes. (Họ có đôi mắt xanh.)
  • "Has" dùng cho các ngôi: he, she, it (số ít)
    • Ví dụ: He has green eyes. (Anh ấy có đôi mắt xanh.)
    • Ví dụ: She has curly hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn.)

3. Cấu trúc "This is...":

  • Chúng ta sử dụng "This is..." để giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó.
    • Ví dụ: This is my brother. (Đây là anh trai tôi.)
    • Ví dụ: This is Billy's bedroom. (Đây là phòng ngủ của Billy.)

Ví dụ minh họa#

Ví dụ 1: (Trang 5, khung tranh số 1)

  • Câu: "Hello. My name's Rosy. I have brown hair."
  • Giải thích: Rosy giới thiệu bản thân và miêu tả mái tóc của mình. "I have brown hair" có nghĩa là "Tôi có mái tóc nâu".

Ví dụ 2: (Trang 5, khung tranh số 2)

  • Câu: "This is my cousin, Tim. He has green eyes."
  • Giải thích: Rosy giới thiệu người em họ của mình là Tim. "He has green eyes" có nghĩa là "Anh ấy có đôi mắt xanh".

Ví dụ 3: (Trang 5, khung tranh số 3)

  • Câu: "I have a little brother. His name's Billy. He has curly hair."
  • Giải thích: Rosy giới thiệu em trai của mình là Billy. "He has curly hair" có nghĩa là "Anh ấy có mái tóc xoăn".

Lưu ý khi thi#

  • Dạng bài thường gặp: Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành câu miêu tả ngoại hình hoặc giới thiệu người thân.
  • Lỗi sai phổ biến: Nhầm lẫn giữa "have" và "has". Hãy nhớ "have" dùng cho số nhiều, "has" dùng cho số ít.
  • Mẹo giải nhanh: Xác định chủ ngữ là số ít hay số nhiều để chọn "have" hoặc "has" cho đúng.

Câu hỏi thường gặp#

Lesson One Grammar trong Tiếng Anh Lớp 4 học những gì?#

Sau bài học này, các em sẽ: Nhận biết và sử dụng được các từ vựng về ngoại hình appearance và gia đình family. Sử dụng được cấu trúc "have" và "has" để miêu tả ngoại hình. Sử dụng được cấu trúc "This is..." để giới thiệu người thân trong gia đình.

Kiến thức trọng tâm của Lesson One Grammar là gì?#

  1. Từ vựng về ngoại hình và gia đình: Appearance Ngoại hình: Hair tóc: brown hair tóc nâu, curly hair tóc xoăn, short hair tóc ngắn Eyes mắt: green eyes mắt xanh, brown eyes mắt nâu Family Gia đình: Brother anh trai/em trai Cousin anh/em họ 2. Cấu trúc "have" và "has": Chúng ta sử dụng "have" và "ha

Lưu ý khi thi bài Lesson One Grammar Tiếng Anh Lớp 4?#

Dạng bài thường gặp: Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành câu miêu tả ngoại hình hoặc giới thiệu người thân. Lỗi sai phổ biến: Nhầm lẫn giữa "have" và "has". Hãy nhớ "have" dùng cho số nhiều, "has" dùng cho số ít. Mẹo giải nhanh: Xác định chủ ngữ là số ít hay số nhiều để chọn "have" hoặc "has" cho đú


Bài học liên quan#

Chia sẻ:

Bài viết cùng chủ đề

Lesson Three Song | Tiếng Anh Lớp 4

Tìm hiểu Lesson Three Song trong chương trình Tiếng Anh Lớp 4. Học sinh có thể hát theo bài hát một cách tự tin và đúng nhịp điệu. Học sinh có thể hiểu nội dung chính của bài hát về những người làm các công việc khác nhau và giúp đỡ cộng đồng.

9 lượt xem

Lesson Five Skills Time! | Tiếng Anh Lớp 4

Tìm hiểu Lesson Five Skills Time! trong chương trình Tiếng Anh Lớp 4. Sau bài học này, các em sẽ: Luyện tập kỹ năng đọc hiểu reading comprehension thông qua một đoạn văn ngắn. Miêu tả được ngoại hình của người khác.

8 lượt xem

Lesson Four Words and grammar | Tiếng Anh Lớp 4

Tìm hiểu Lesson Four Words and grammar trong chương trình Tiếng Anh Lớp 4. Sau bài học này, các em sẽ: Nhận biết và đọc được các từ vựng về màu sắc colors, đồ vật toys, con vật animals và đồ ăn food. Biết cách hỏi và trả lời về màu sắc yêu thích favo

7 lượt xem

Lesson Two Grammar | Tiếng Anh Lớp 4

Tìm hiểu Lesson Two Grammar trong chương trình Tiếng Anh Lớp 4. Sau bài học này, các em sẽ: Sử dụng được cấu trúc "We're/They're..." để giới thiệu về bản thân hoặc người khác. Sử dụng được cấu trúc "We/They help..." để nói về công việc của một người.

4 lượt xem

Lesson Four Phonics | Tiếng Anh Lớp 4

Tìm hiểu Lesson Four Phonics trong chương trình Tiếng Anh Lớp 4. Học sinh nhận biết và phát âm đúng âm /ə/ schwa trong các từ "doctor", "pilot". Học sinh nhận biết và phát âm đúng trọng âm trong các từ "doctor", "teacher", "firefighter", "office work

4 lượt xem